Bản dịch của từ 烽狼 trong tiếng Việt

烽狼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

烽狼 (Danh từ)

fēng láng
01

Lửa báo động (thời xưa) dùng để chỉ chiến tranh.

古时烽火台白天烧狼粪生烟以报警,因以“烽狼”借指战火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烽狼

fēng

láng

Các từ liên quan

烽候
烽区
烽台
烽堠
狼主
狼井
狼亢
烽
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
㶻, 㷭, 炐, 熢, 𤑊, 𤇺
Hình thái radical:
⿰,火,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép