Bản dịch của từ 烽警 trong tiếng Việt

烽警

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

烽警 (Danh từ)

fēng jǐng
01

Cảnh báo chiến tranh, báo hiệu sự lo lắng, bất an.

报警的烽火,亦借指战乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烽警

fēng

jǐng

Các từ liên quan

烽候
烽区
烽台
烽堠
警世
警世通言
警世钟
警严
烽
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
㶻, 㷭, 炐, 熢, 𤑊, 𤇺
Hình thái radical:
⿰,火,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép