Bản dịch của từ 烽驿 trong tiếng Việt

烽驿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

烽驿 (Danh từ)

fēng yì
01

Trạm truyền tin báo động.

1.报边警的驿站。

Ví dụ
02

Thời kỳ chiến tranh, hỗn loạn.

2.借指战乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烽驿

fēng

驿

Các từ liên quan

烽候
烽区
烽台
烽堠
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
烽
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
㶻, 㷭, 炐, 熢, 𤑊, 𤇺
Hình thái radical:
⿰,火,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép