Bản dịch của từ 焆 trong tiếng Việt
焆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
焆 (Tính từ)
【juān】
01
Sáng rực rỡ, như ánh sáng tỏa lan (nhớ câu “dòng nước chiếu sáng rực rỡ”)
明亮:“流映扬~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梋
䥴
鹃
蠲
䣺
鐫
勬
鋑
鋗
瓹
涓
勌
䝟
鵺
曵
痷
㱉
㝣
澲
揲
瞱
㸣
䥡
靨
燳
燑
燨
㶵
煗
煥
焟
㸁
焜
熴
爩
㶼
婞
辄
脜
䝖
訣
铛
涺
蚼
猛
渌
兝
淛
