Bản dịch của từ 焇 trong tiếng Việt
焇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
焇 (Tính từ)
【xiāo】
01
Khô ráo, không ẩm ướt (như khi phơi khô hạt thóc, hoa quả).
干;干燥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ “tiêu” trong “tiêu hủy”, nghĩa là nung chảy, làm tan chảy kim loại.
同“销”,销熔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phơi nắng, để ngoài trời cho khô ráo dưới ánh nắng mặt trời.
曝晒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
