Bản dịch của từ 焉 trong tiếng Việt

Đại từTiểu từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Đại từ)

yān
01

Nó; chỗ này

跟介词''于''加代词''是''相当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sao; làm sao

相当于“什么”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đâu; ở đâu; nơi nào

哪里;怎么 (多用于反问)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

yān
01

Thì; mới

乃;才

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đấy; chứ (dùng ở cuối mệnh đề hoặc giữa câu)

语助词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

yān
01

Họ Yên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép