Bản dịch của từ 焉乃 trong tiếng Việt

焉乃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

焉乃 (Cụm từ)

yān nǎi
01

连词。于是。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉乃

yān

nǎi

Các từ liên quan

焉乌
焉尔
焉提
焉支
焉耆
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép