Bản dịch của từ 焉尔 trong tiếng Việt
焉尔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
焉尔 (Cụm từ)
【yān ěr】
01
古书用语,表示语气或语尾,相当于“罢了/而已”(亦作“焉耳”)
1.亦作“焉耳”。
Ví dụ
02
2.于是,而已。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉尔
yān
焉
ěr
尔
Các từ liên quan
焉乃
焉乌
焉提
焉支
焉耆
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𤇟, 𩾏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黰
煙
奄
篶
嫣
阉
渰
醃
黫
崦
阏
懨
烋
然
燕
烈
热
烝
熈
熏
烹
炁
煮
熙
崭
淜
掳
逫
羟
谘
袰
䆟
隐
𠌅
釰
骓
焉知
焉耆
于焉
异焉
焉耆县
心不在焉
焉知非福
语焉不详
习焉不察
有子存焉
