Bản dịch của từ 焉尔 trong tiếng Việt

焉尔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

焉尔 (Cụm từ)

yān ěr
01

古书用语表示语气或语尾相当于罢了/而已”(亦作焉耳”)

1.亦作“焉耳”。

Ví dụ
02

2.于是,而已。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉尔

yān

ěr

Các từ liên quan

焉乃
焉乌
焉提
焉支
焉耆
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép