Bản dịch của từ 焉耆 trong tiếng Việt

焉耆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

焉耆 (Danh từ)

yān qí
01

Huyện Diêm Kỳ

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉耆

yān

Các từ liên quan

焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆儒硕老
焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép