Bản dịch của từ 焉耆盆地 trong tiếng Việt
焉耆盆地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
焉耆盆地 (Danh từ)
【yān qí pén dì】
01
Cao nguyên Yên Kỳ
新疆维吾尔自治区的一个盆地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉耆盆地
yān
焉
qí
耆
pén
盆
dì
地
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 𤇟, 𩾏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黰
煙
奄
篶
嫣
阉
渰
醃
黫
崦
阏
懨
烋
然
燕
烈
热
烝
熈
熏
烹
炁
煮
熙
崭
淜
掳
逫
羟
谘
袰
䆟
隐
𠌅
釰
骓
焉知
焉耆
于焉
异焉
焉耆县
心不在焉
焉知非福
语焉不详
习焉不察
有子存焉
