Bản dịch của từ 焉逢 trong tiếng Việt

焉逢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

焉逢 (Danh từ)

yān féng
01

纪年方式中的太岁之名十干纪年里称为的太岁古书用语属天干纪年体系

十干纪年法,太岁在甲之名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉逢

yān

féng

Các từ liên quan

焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
逢世
逢人且说三分话
逢人只说三分话
焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép