Bản dịch của từ 焉酸 trong tiếng Việt

焉酸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

焉酸 (Cụm từ)

yān suān
01

草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焉酸

yān

suān

Các từ liên quan

焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
焉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
𤇟, 𩾏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép