Bản dịch của từ 焋 trong tiếng Việt
焋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
焋 (Động từ)
【zhuàng】
01
Cùng nghĩa với chữ “𣴣”, chỉ việc cho gạo vào trong nồi hấp (甑) để nấu cơm; dễ nhớ như ‘tráng cơm’ trong nồi.
同“𣴣”,装米入甑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hun khói hoặc hấp hơi để làm chín hoặc bảo quản; như ‘tráng’ hơi nóng để giữ mùi thơm.
熏蒸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
