Bản dịch của từ 焍黄 trong tiếng Việt
焍黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
焍黄 (Danh từ)
【dì huáng】
01
Một pháp thức cổ xưa trong việc bói rùa (thờ rùa để卜): trước khi đốt cành tầm gửi/荊枝 thiêu rùa, dùng vỏ rùa bọc bằng lụa vàng, xếp gạo và trứng quanh và làm nghi lễ cầu xin (một nghi lễ 祓龜之法).
古代龟卜的祓龟之法。烧荆枝灼龟占卜之前,先持龟甲以黄绢裹粱米﹑鸡蛋周环而祝之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焍黄
dì
焍
huáng
黄
