Bản dịch của từ 焑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yān
01

Chữ viết sai của chữ “” (khói, hơi thuốc) – dễ nhớ như khói bay trong không gian.

“烟”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

焑
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YĀN】
Các biến thể:
烟, 煙
Hình thái radical:
⿰,火,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép