ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焓
Bảng phân tích âm vị 焓
Hán
Nhiệt hàm; lượng chứa nhiệt (toàn bộ nhiệt năng bao hàm trong vật chất của chất lượng đơn vị)
热学上表示物质系统能量状态的一个状态参数数值等于系统的内能加上压强与体积的乘积也叫热函
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép