Bản dịch của từ 焓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

(Danh từ)

hán
01

Nhiệt hàm; lượng chứa nhiệt (toàn bộ nhiệt năng bao hàm trong vật chất của chất lượng đơn vị)

热学上表示物质系统能量状态的一个状态参数数值等于系统的内能加上压强与体积的乘积也叫热函

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

焓
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Hình thái radical:
⿰,火,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶丶フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép