Bản dịch của từ 焕朗 trong tiếng Việt

焕朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

焕朗 (Tính từ)

huàn lǎng
01

Sáng sủa, rực rỡ; tươi sáng, trong trẻo (Hán-Việt: hoán lãng — liên tưởng: ánh sáng đổi mới, rạng rỡ)

明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焕朗

huàn

lǎng

Các từ liên quan

焕丽
焕别
焕发
焕奕
焕彰
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
焕
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
煥, 烉, 㬇, 𤎈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép