Bản dịch của từ 焕焕 trong tiếng Việt

焕焕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

焕焕 (Tính từ)

huàn huàn
01

Sáng loáng; bóng loáng, rực rỡ (chỉ sự sáng, bóng như mới lau)

1.光亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, oai phong, vẻ hào nhoáng; chỉ vẻ ngoài hiển hách, trang trọng (Hán Việt: “hiển hách”)

2.显赫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焕焕

huàn

Các từ liên quan

焕丽
焕别
焕发
焕奕
焕彰
焕扬
焕明
焕映
焕显
焕景
焕
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
煥, 烉, 㬇, 𤎈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép