ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焘覆
Bảng phân tích âm vị 焘
Dào
Tāo
Bao phủ, che đậy
覆盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dào
焘
fù
覆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép