Bản dịch của từ 焙煎 trong tiếng Việt
焙煎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
焙煎 (Động từ)
【bèi jiān】
01
Rang (sấy khô và rang trên lửa nhỏ, ví dụ: chè, hạt dẻ, rong biển)
用小火烘干和烘烤(茶叶、栗子、海藻等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rang (cà phê)
托雷菲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焙煎
bèi
焙
jiān
煎
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 𤉮, 𤊷
- Hình thái radical:
- ⿰,火,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣁
㸽
孛
憊
𠐲
贝
悖
㰆
㛝
狽
鄁
䁅
㸐
煃
熔
焾
㶹
㷂
災
㷕
㶳
爟
熺
焋
䋞
鬽
遃
煀
敟
嗖
㥝
蛛
渝
嵇
湱
幈
烘焙
焙茶
焙烧
炭焙
焙干
艾焙
焙粉
焙煎
焙烤
烘焙店
