Bản dịch của từ 焙笙炭 trong tiếng Việt
焙笙炭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
焙笙炭 (Danh từ)
【bèi shēng tàn】
01
Than (một loại than cổ) dùng để熏焙笙簧 (hơ/ hun làm khô, ướp mùi, hoặc nung màng lưỡi sáo cổ)
古代熏焙笙簧的炭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焙笙炭
bèi
焙
shēng
笙
tàn
炭
Các từ liên quan
焙人
焙干
焙治
焙火
焙炙
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 𤉮, 𤊷
- Hình thái radical:
- ⿰,火,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣁
㸽
孛
憊
𠐲
贝
悖
㰆
㛝
狽
鄁
䁅
㸐
煃
熔
焾
㶹
㷂
災
㷕
㶳
爟
熺
焋
䋞
鬽
遃
煀
敟
嗖
㥝
蛛
渝
嵇
湱
幈
烘焙
焙茶
焙烧
炭焙
焙干
艾焙
焙粉
焙煎
焙烤
烘焙店
