Bản dịch của từ 焙茗 trong tiếng Việt
焙茗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
焙茗 (Danh từ)
【bèi míng】
01
Hojicha: rang và rang lá trà cho khô và tạo mùi thơm (có thể tham khảo động tác nướng hoặc rang lá trà)
焙茶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焙茗
bèi
焙
míng
茗
Các từ liên quan
焙人
焙干
焙治
焙火
焙炙
茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 𤉮, 𤊷
- Hình thái radical:
- ⿰,火,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣁
㸽
孛
憊
𠐲
贝
悖
㰆
㛝
狽
鄁
䁅
㸐
煃
熔
焾
㶹
㷂
災
㷕
㶳
爟
熺
焋
䋞
鬽
遃
煀
敟
嗖
㥝
蛛
渝
嵇
湱
幈
烘焙
焙茶
焙烧
炭焙
焙干
艾焙
焙粉
焙煎
焙烤
烘焙店
