Bản dịch của từ 焙蠒 trong tiếng Việt

焙蠒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

焙蠒 (Động từ)

bèi jiǎn
01

Dùng lửa hong/ám (sấy) kén tằm; hong khô kén bằng nhiệt để xử lý

以火烘焙蚕茧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焙蠒

bèi

jiǎn

Các từ liên quan

焙人
焙干
焙治
焙火
焙炙
蠒丝
蠒丝牛毛
蠒卜
蠒栗
蠒素
焙
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỒI】
Các biến thể:
𤉮, 𤊷
Hình thái radical:
⿰,火,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép