Bản dịch của từ 焚山烈泽 trong tiếng Việt

焚山烈泽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

焚山烈泽 (Động từ)

fén shān liè zé
01

Đốt cháy rừng núi, làm khô đầm lầy bằng lửa (hành động thiêu rụi thảm thực vật và làm cạn ao đầm)

以火焚烧山林,烤干沼泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焚山烈泽

fén

shān

liè

Các từ liên quan

焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
焚
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
㷊, 炃, 燌, 燓, 燔, 𤆶
Hình thái radical:
⿱,林,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép