Bản dịch của từ 焚巢荡穴 trong tiếng Việt

焚巢荡穴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

焚巢荡穴 (Tính từ)

fén cháo dàng xué
01

Đốt tổ phá hang; phá hủy hoàn toàn; Thiêu tổ phá ổ

指的是对某个地方或事物进行彻底的破坏或摧毁,常用来形容对某种生存环境的毁灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焚巢荡穴

fén

cháo

dàng

xué

Các từ liên quan

焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
焚
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
㷊, 炃, 燌, 燓, 燔, 𤆶
Hình thái radical:
⿱,林,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép