Bản dịch của từ 焚枯食淡 trong tiếng Việt

焚枯食淡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

焚枯食淡 (Tính từ)

fén kū shí dàn
01

Sống kham khổ; cuộc sống giản dị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焚枯食淡

fén

shí

dàn

Các từ liên quan

焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
淡事
焚
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
㷊, 炃, 燌, 燓, 燔, 𤆶
Hình thái radical:
⿱,林,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép