Bản dịch của từ 焚椒 trong tiếng Việt

焚椒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

焚椒 (Danh từ)

fén jiāo
01

Tục danh chỉ việc hoàng hậu bị giết; '椒房' (kiều phòng) — phòng của hoàng hậu, về sau dùng làm ẩn dụ chỉ hoàng hậu, '焚椒' nghĩa là 'thiêu (giết) hoàng hậu'.

指皇后被杀。椒房,汉殿名,皇后所居。后亦借指皇后。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焚椒

fén

jiāo

Các từ liên quan

焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
焚
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
㷊, 炃, 燌, 燓, 燔, 𤆶
Hình thái radical:
⿱,林,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép