Bản dịch của từ 焚炙 trong tiếng Việt

焚炙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

焚炙 (Động từ)

fén zhì
01

Nướng, thiêu, hun trên lửa; ý gần với 'nướng thịt' hoặc 'đốt cho chín'

1.烧烤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đốt, thiêu (bị thiêu đốt hoặc hành hình bằng lửa); cụ thể chỉ hành vi “cháy đốt, thiêu” như trong hình phạt cổ đại (炮烙)

2.烧灼。纣王制作的炮烙酷刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焚炙

fén

zhì

Các từ liên quan

焚书
焚书坑儒
焚修
焚典坑儒
焚冲
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
焚
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
㷊, 炃, 燌, 燓, 燔, 𤆶
Hình thái radical:
⿱,林,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép