ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焜上
Bảng phân tích âm vị 焜
Kūn
Cùng nhau cùng lên, cùng thăng lên (cùng tiến lên một lúc); chú thích: 焜通“昆”,意为一同上升
一同上升。焜,通“昆”。
kūn
焜
shàng
上
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép