Bản dịch của từ 焜上 trong tiếng Việt

焜上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

焜上 (Động từ)

kūn shàng
01

Cùng nhau cùng lên, cùng thăng lên (cùng tiến lên một lúc); chú thích: 焜通”,意为一同上升

一同上升。焜,通“昆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焜上

kūn

shàng

Các từ liên quan

焜奕
焜昱
焜晃
焜烂
焜烨
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
焜
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép