ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焜奕
Bảng phân tích âm vị 焜
Kūn
Rõ rệt, nổi bật; sáng sủa, lộng lẫy (thường mô tả diện mạo hoặc sự việc dễ thấy)
显着;昭著。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kūn
焜
yì
奕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép