Bản dịch của từ 焜烂 trong tiếng Việt

焜烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

焜烂 (Tính từ)

kūn làn
01

Rực rỡ, sáng chói; sáng lấp lánh (thường chỉ ánh sáng hoặc cảnh tượng sáng tươi)

光明灿烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焜烂

kūn

làn

Các từ liên quan

焜上
焜奕
焜昱
焜晃
焜烨
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
焜
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép