Bản dịch của từ 焞焞 trong tiếng Việt

焞焞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

焞焞 (Tính từ)

tūn tūn
01

Mờ, ánh sáng yếu; lờ mờ (cảm giác tối nhạt, không rõ rệt)

光暗弱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焞焞

tūn

Các từ liên quan

焞耀
焞
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
焌, 𤑴
Hình thái radical:
⿰火享
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép