Bản dịch của từ 焞耀 trong tiếng Việt

焞耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

焞耀 (Danh từ)

tūn yào
01

Ánh sáng; quang minh (sáng chói, rực rỡ) — Hán Việt: quang)

光明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焞耀

tūn

yào

耀

Các từ liên quan

焞焞
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
焞
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
焌, 𤑴
Hình thái radical:
⿰火享
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép