Bản dịch của từ 無 trong tiếng Việt
無
Thán từDanh từTrạng từTiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
無 (Thán từ)
【mó】
01
Xem thêm âm đọc 'wú'
另見wú
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm đọc mô trong từ '南無' dùng trong Phật giáo để tỏ lòng tôn kính, quy y Phật
無mó
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ dùng trong câu '南無' (námó), thể hiện sự tôn kính Phật
——“南無”(nāmó):佛教用語,表示對佛尊敬或皈依
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 㷻, 无, 橆, 𠘩, 𡙻, 𣑨, 𣚨, 𣞤, 𣟒, 𣠮, 𤀢, 𤍍, 蕪, 𣞣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻍
鷡
鋙
吾
莁
䦜
㹳
鋘
鹀
吳
橆
唔
然
烝
煮
熬
热
熟
熱
烹
焘
熹
煎
羔
𠅬
㝹
㛷
詠
椩
琪
觚
䧚
䯮
䎈
阓
煑
