Bản dịch của từ 無罪判決 trong tiếng Việt
無罪判決
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
無罪判決 (Cụm từ)
【wú zuì pàn jué】
01
Phán quyết vô tội; vô tội phán quyết
无罪判决是指法院裁定被告没有犯罪行为,因而不承担刑事责任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 無罪判決
wú
無
zuì
罪
pàn
判
jué
決
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 㷻, 无, 橆, 𠘩, 𡙻, 𣑨, 𣚨, 𣞤, 𣟒, 𣠮, 𤀢, 𤍍, 蕪, 𣞣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻍
鷡
鋙
吾
莁
䦜
㹳
鋘
鹀
吳
橆
唔
然
烝
煮
熬
热
熟
熱
烹
焘
熹
煎
羔
𠅬
㝹
㛷
詠
椩
琪
觚
䧚
䯮
䎈
阓
煑
