ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焤
Bảng phân tích âm vị 焤
Fǔ
Giống chữ “腐” nghĩa là mục nát, thối rữa (nhớ câu “腐爛” – mục nát, thối rữa, như củi cháy tàn).
同“腐”。《集韻·噳韻》:“腐,《說文》:‘爛也。’或从火。”《正字通·火部》:“焤,俗腐字。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép