Bản dịch của từ 焤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “” nghĩa là mục nát, thối rữa (nhớ câu “腐爛” – mục nát, thối rữa, như củi cháy tàn).

同“腐”。《集韻·噳韻》:“腐,《說文》:‘爛也。’或从火。”《正字通·火部》:“焤,俗腐字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

焤
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,府,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨一乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép