Bản dịch của từ 焥 trong tiếng Việt
焥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
焥 (Động từ)
【wò】
01
Hình ảnh khói lửa bốc lên như trong đám lửa trại (nhớ câu 'lửa oạt lên cao').
烟火升起的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【OẠT】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丶乚丿乚丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噁
瓁
龌
龏
䀑
腛
卧
㱧
瞃
㠗
濣
肟
㝶
㣻
鴱
鱫
㕌
䔽
欬
㤅
䅬
䀳
譺
碍
㶫
焬
㷔
焤
煵
熨
熻
焫
㸃
烇
灮
燅
葪
䊂
寕
鈥
欼
睏
惱
惣
铺
䓹
飫
飓
