Bản dịch của từ 焦唇敝舌 trong tiếng Việt

焦唇敝舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦唇敝舌 (Tính từ)

jiāo chún bì shé
01

Nói hết lời.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦唇敝舌

jiāo

chún

shé

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
敝习
敝人
敝俗
敝力
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép