Bản dịch của từ 焦圈儿 trong tiếng Việt
焦圈儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
焦圈儿 (Danh từ)
【jiāo quān ér】
01
Một loại bánh mì/chiên từ bột, hình vành khuyên, ăn sáng hoặc ăn vặt (miền Bắc Trung Quốc gọi gần giống “yóu tiáo” 的变体,但更短更脆)
一种油炸的面食。环形,多用做早点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦圈儿
jiāo
焦
quān
圈
ér
儿
Các từ liên quan
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
圈养
圈占
圈围
圈圈
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茮
穚
胶
蕉
鲛
娇
敎
椒
跤
礁
驕
燋
黒
熟
焏
熹
焄
炰
爇
無
烹
熙
照
炁
㲂
欺
筳
㨇
筵
焥
結
媇
貽
虛
粞
越
焦虑
焦急
焦点
聚焦
焦躁
烧焦
千焦
焦糖
焦灼
焦距
