Bản dịch của từ 焦坑 trong tiếng Việt

焦坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦坑 (Danh từ)

jiāo kēng
01

Tên một loại trà nổi tiếng, trồng ở vùng biên giới Quảng Đông - Giang Tây, vị đắng lúc đầu nhưng càng ngâm lâu càng ngọt hậu.

茶名。产于粤赣边大庾岭下。味苦,久方回甘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦坑

jiāo

kēng

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép