Bản dịch của từ 焦尾枯桐 trong tiếng Việt

焦尾枯桐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦尾枯桐 (Danh từ)

jiāo wěi kū tóng
01

Chỉ chung cây đàn tốt (từ cổ, ẩn dụ: cây đàn hay/nhạc cụ quý)

泛指良琴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦尾枯桐

jiāo

wěi

tóng

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép