Bản dịch của từ 焦尾琴 trong tiếng Việt
焦尾琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
焦尾琴 (Danh từ)
【jiāo wěi qín】
01
Tên một loại đàn琴 (tên nhạc cụ truyền thống Trung Hoa)
1.琴名。
Ví dụ
02
Một loại đàn (古琴) tốt,泛指名貴或上等的琴(好琴)
2.泛指好琴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦尾琴
jiāo
焦
wěi
尾
qín
琴
Các từ liên quan
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茮
穚
胶
蕉
鲛
娇
敎
椒
跤
礁
驕
燋
黒
熟
焏
熹
焄
炰
爇
無
烹
熙
照
炁
㲂
欺
筳
㨇
筵
焥
結
媇
貽
虛
粞
越
焦虑
焦急
焦点
聚焦
焦躁
烧焦
千焦
焦糖
焦灼
焦距
