Bản dịch của từ 焦尾靶 trong tiếng Việt

焦尾靶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦尾靶 (Danh từ)

jiāo wéi bǎ
01

Lời chửi; mắng người là vô tự (không có hậu duệ). Nghĩa gốc: 'cháy đuôi' — mỉa mai không có con nối dõi.

詈词。犹言焦了尾巴梢子。骂人没有后代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦尾靶

jiāo

wěi

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
靶台
靶场
靶子
靶心
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép