Bản dịch của từ 焦忧 trong tiếng Việt

焦忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦忧 (Tính từ)

jiāo yōu
01

Lo lắng, bồn chồn; trạng thái căng thẳng, sốt ruột (Hán Việt: tiêu ưu / tiêu = cháy, ám chỉ nóng lòng).

焦虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦忧

jiāo

yōu

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép