Bản dịch của từ 焦拳 trong tiếng Việt
焦拳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
焦拳 (Tính từ)
【jiāo quán】
01
Ẩn dụ cho việc rơi vào hoàn cảnh khó khăn hoặc bị ép buộc (chẳng hạn như bị đẩy vào tình thế tuyệt vọng)
喻困迫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦拳
jiāo
焦
quán
拳
Các từ liên quan
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茮
穚
胶
蕉
鲛
娇
敎
椒
跤
礁
驕
燋
黒
熟
焏
熹
焄
炰
爇
無
烹
熙
照
炁
㲂
欺
筳
㨇
筵
焥
結
媇
貽
虛
粞
越
焦虑
焦急
焦点
聚焦
焦躁
烧焦
千焦
焦糖
焦灼
焦距
