Bản dịch của từ 焦枣 trong tiếng Việt

焦枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦枣 (Danh từ)

jiāo zǎo
01

Một loại táo đỏ (quả táo tàu) đã bỏ hột rồi nướng khô, vỏ hơi cháy giòn — gọi là 'táo tàu nướng giòn' hoặc 'táo tàu cháy giòn' (cũng gọi là 脆枣)

一种焦而脆的枣,将枣去核,用火烤干而成。有的地区叫脆枣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦枣

jiāo

zǎo

焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép