Bản dịch của từ 焦点捕捉 trong tiếng Việt

焦点捕捉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦点捕捉 (Cụm từ)

jiāo diǎn bǔ zhuō
01

Chụp lấy nét; tập trung vào điểm nóng; bắt giữ điểm nóng

焦点捕捉是指在某个特定的情境或领域中,识别和捕捉最重要或最引人注目的信息或现象。 它通常用于媒体、摄影、市场营销等领域,以确保关注的焦点能够有效传达信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦点捕捉

jiāo

diǎn

zhuō

焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép