Bản dịch của từ 焦眉苦脸 trong tiếng Việt
焦眉苦脸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
焦眉苦脸 (Tính từ)
【jiāo méi kú liǎn】
01
Miêu tả nét mặt lo lắng, buồn rầu và khổ sở (khuôn mặt cau có vì băn khoăn, khổ não).
形容焦急愁苦的神色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦眉苦脸
jiāo
焦
méi
眉
kǔ
苦
liǎn
脸
Các từ liên quan
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茮
穚
胶
蕉
鲛
娇
敎
椒
跤
礁
驕
燋
黒
熟
焏
熹
焄
炰
爇
無
烹
熙
照
炁
㲂
欺
筳
㨇
筵
焥
結
媇
貽
虛
粞
越
焦虑
焦急
焦点
聚焦
焦躁
烧焦
千焦
焦糖
焦灼
焦距
