Bản dịch của từ 焦石 trong tiếng Việt

焦石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦石 (Danh từ)

jiāo shí
01

Than, than đá (một cách cổ/書面 nói tới than dùng làm nhiên liệu)

即煤炭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦石

jiāo

shí

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
石丈
石丈人
石上草
石中美
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép