Bản dịch của từ 焦耳定律 trong tiếng Việt

焦耳定律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦耳定律 (Danh từ)

jiāo ěr dìng lǜ
01

Định luật vật lý liên quan đến nhiệt do dòng điện sinh ra (định luật Joule–Lenz)

即“焦耳-楞次定律”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦耳定律

jiāo

ěr

dìng

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
律义
律乘
律人
律令
律令格式
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép